Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vũ trụ" (1)

vũ trụ
phát
Tiếng Anh Danh từuniverse
Từ vựng của tôi
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
Humans always want to explore the universe.

swap_horiz Từ liên quan "vũ trụ" (1)

tàu vũ trụ
Tiếng Anh Danh từspacecraft, spaceship
Từ vựng của tôi
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
This center also manufactures Earth observation spacecraft.

format_quote Cụm từ "vũ trụ" (3)

Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
Humans always want to explore the universe.
Vũ trụ là vô hạn và rộng lớn.
The universe is infinite and vast.
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
This center also manufactures Earth observation spacecraft.